UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 1960

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/6 ÂLCanh DầnTrực Thành
2Hoàng đạo
9/6 ÂLTân MãoTrực Thu
3Hắc đạo
10/6 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
4Hoàng đạo
11/6 ÂLQuý TỵTrực Bế
5Hắc đạo
12/6 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
6Hắc đạo
13/6 ÂLẤt MùiTrực Trừ
7Hoàng đạo
14/6 ÂLBính ThânTrực Trừ
8Hắc đạo
15/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn
9Hoàng đạo
16/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình
10Hoàng đạo
17/6 ÂLKỷ HợiTrực Định
11Hắc đạo
18/6 ÂLCanh TýTrực Chấp
12Hắc đạo
19/6 ÂLTân SửuTrực Phá
13Hoàng đạo
20/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
14Hoàng đạo
21/6 ÂLQuý MãoTrực Thành
15Hắc đạo
22/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
16Hoàng đạo
23/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
17Hắc đạo
24/6 ÂLBính NgọTrực Bế
18Hắc đạo
25/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
19Hoàng đạo
26/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
20Hắc đạo
27/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
21Hoàng đạo
28/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
22Hoàng đạo
29/6 ÂLTân HợiTrực Định
23Hắc đạo
30/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
24Hắc đạo
1/6 nhuận ÂLQuý SửuTrực Phá
25Hoàng đạo
2/6 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Nguy
26Hoàng đạo
3/6 nhuận ÂLẤt MãoTrực Thành
27Hắc đạo
4/6 nhuận ÂLBính ThìnTrực Thu
28Hoàng đạo
5/6 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Khai
29Hắc đạo
6/6 nhuận ÂLMậu NgọTrực Bế
30Hắc đạo
7/6 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Kiến
31Hoàng đạo
8/6 nhuận ÂLCanh ThânTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/1960 | Tử Vi Hàng Ngày