UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1961
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/2 ÂLGiáp TýTrực Thu2Hắc đạo
17/2 ÂLẤt SửuTrực Khai3Hoàng đạo
18/2 ÂLBính DầnTrực Bế4Hoàng đạo
19/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến5Hắc đạo
20/2 ÂLMậu ThìnTrực Kiến6Hắc đạo
21/2 ÂLKỷ TỵTrực Trừ7Hoàng đạo
22/2 ÂLCanh NgọTrực Mãn8Hoàng đạo
23/2 ÂLTân MùiTrực Bình9Hắc đạo
24/2 ÂLNhâm ThânTrực Định10Hoàng đạo
25/2 ÂLQuý DậuTrực Chấp11Hắc đạo
26/2 ÂLGiáp TuấtTrực Phá12Hắc đạo
27/2 ÂLẤt HợiTrực Nguy13Hoàng đạo
28/2 ÂLBính TýTrực Thành14Hắc đạo
29/2 ÂLĐinh SửuTrực Thu15Hoàng đạo
1/3 ÂLMậu DầnTrực Khai16Hắc đạo
2/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế17Hoàng đạo
3/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến18Hoàng đạo
4/3 ÂLTân TỵTrực Trừ19Hắc đạo
5/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn20Hắc đạo
6/3 ÂLQuý MùiTrực Bình21Hoàng đạo
7/3 ÂLGiáp ThânTrực Định22Hoàng đạo
8/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp23Hắc đạo
9/3 ÂLBính TuấtTrực Phá24Hoàng đạo
10/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy25Hắc đạo
11/3 ÂLMậu TýTrực Thành26Hắc đạo
12/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu27Hoàng đạo
13/3 ÂLCanh DầnTrực Khai28Hắc đạo
14/3 ÂLTân MãoTrực Bế29Hoàng đạo
15/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến30Hoàng đạo
16/3 ÂLQuý TỵTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.