UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1961
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/4 ÂLẤt SửuTrực Thành2Hắc đạo
20/4 ÂLBính DầnTrực Thu3Hắc đạo
21/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai4Hoàng đạo
22/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế5Hắc đạo
23/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến6Hoàng đạo
24/4 ÂLCanh NgọTrực Kiến7Hoàng đạo
25/4 ÂLTân MùiTrực Trừ8Hắc đạo
26/4 ÂLNhâm ThânTrực Mãn9Hắc đạo
27/4 ÂLQuý DậuTrực Bình10Hoàng đạo
28/4 ÂLGiáp TuấtTrực Định11Hoàng đạo
29/4 ÂLẤt HợiTrực Chấp12Hắc đạo
30/4 ÂLBính TýTrực Phá13Hoàng đạo
1/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy14Hắc đạo
2/5 ÂLMậu DầnTrực Thành15Hoàng đạo
3/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu16Hắc đạo
4/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai17Hắc đạo
5/5 ÂLTân TỵTrực Bế18Hoàng đạo
6/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến19Hắc đạo
7/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ20Hoàng đạo
8/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn21Hoàng đạo
9/5 ÂLẤt DậuTrực Bình22Hắc đạo
10/5 ÂLBính TuấtTrực Định23Hắc đạo
11/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp24Hoàng đạo
12/5 ÂLMậu TýTrực Phá25Hoàng đạo
13/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy26Hắc đạo
14/5 ÂLCanh DầnTrực Thành27Hoàng đạo
15/5 ÂLTân MãoTrực Thu28Hắc đạo
16/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai29Hắc đạo
17/5 ÂLQuý TỵTrực Bế30Hoàng đạo
18/5 ÂLGiáp NgọTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.