UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1961

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
2Hoàng đạo
23/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
3Hắc đạo
24/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
4Hoàng đạo
25/7 ÂLCanh TýTrực Định
5Hoàng đạo
26/7 ÂLTân SửuTrực Chấp
6Hắc đạo
27/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá
7Hắc đạo
28/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy
8Hoàng đạo
29/7 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
9Hoàng đạo
30/7 ÂLẤt TỵTrực Thành
10Hoàng đạo
1/8 ÂLBính NgọTrực Thu
11Hoàng đạo
2/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
12Hắc đạo
3/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
13Hoàng đạo
4/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
14Hắc đạo
5/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
15Hắc đạo
6/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
16Hoàng đạo
7/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
17Hắc đạo
8/8 ÂLQuý SửuTrực Định
18Hoàng đạo
9/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
19Hoàng đạo
10/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
20Hắc đạo
11/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
21Hắc đạo
12/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
22Hoàng đạo
13/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
23Hoàng đạo
14/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
24Hắc đạo
15/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
25Hoàng đạo
16/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
26Hắc đạo
17/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
27Hắc đạo
18/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
28Hoàng đạo
19/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
29Hắc đạo
20/8 ÂLẤt SửuTrực Định
30Hoàng đạo
21/8 ÂLBính DầnTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1961 | Tử Vi Hàng Ngày