UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1963

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế
2Hắc đạo
15/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến
3Hắc đạo
16/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
4Hoàng đạo
17/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
5Hắc đạo
18/7 ÂLTân HợiTrực Bình
6Hoàng đạo
19/7 ÂLNhâm TýTrực Định
7Hoàng đạo
20/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp
8Hắc đạo
21/7 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
9Hắc đạo
22/7 ÂLẤt MãoTrực Phá
10Hoàng đạo
23/7 ÂLBính ThìnTrực Nguy
11Hoàng đạo
24/7 ÂLĐinh TỵTrực Thành
12Hắc đạo
25/7 ÂLMậu NgọTrực Thu
13Hoàng đạo
26/7 ÂLKỷ MùiTrực Khai
14Hắc đạo
27/7 ÂLCanh ThânTrực Bế
15Hắc đạo
28/7 ÂLTân DậuTrực Kiến
16Hoàng đạo
29/7 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
17Hắc đạo
30/7 ÂLQuý HợiTrực Mãn
18Hoàng đạo
1/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
19Hắc đạo
2/8 ÂLẤt SửuTrực Định
20Hoàng đạo
3/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
21Hoàng đạo
4/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
22Hắc đạo
5/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
23Hắc đạo
6/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
24Hoàng đạo
7/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
25Hoàng đạo
8/8 ÂLTân MùiTrực Khai
26Hắc đạo
9/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
27Hoàng đạo
10/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
28Hắc đạo
11/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
29Hắc đạo
12/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
30Hoàng đạo
13/8 ÂLBính TýTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1963 | Tử Vi Hàng Ngày