UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1966

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
2Hắc đạo
20/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
3Hoàng đạo
21/9 ÂLBính DầnTrực Định
4Hắc đạo
22/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
5Hoàng đạo
23/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
6Hoàng đạo
24/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
7Hắc đạo
25/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
8Hắc đạo
26/9 ÂLTân MùiTrực Thành
9Hoàng đạo
27/9 ÂLNhâm ThânTrực Thu
10Hoàng đạo
28/9 ÂLQuý DậuTrực Khai
11Hắc đạo
29/9 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
12Hoàng đạo
1/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
13Hắc đạo
2/10 ÂLBính TýTrực Trừ
14Hoàng đạo
3/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
15Hắc đạo
4/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
16Hắc đạo
5/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
17Hoàng đạo
6/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
18Hắc đạo
7/10 ÂLTân TỵTrực Phá
19Hoàng đạo
8/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
20Hoàng đạo
9/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
21Hắc đạo
10/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
22Hắc đạo
11/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
23Hoàng đạo
12/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
24Hoàng đạo
13/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
25Hắc đạo
14/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
26Hoàng đạo
15/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
27Hắc đạo
16/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
28Hắc đạo
17/10 ÂLTân MãoTrực Định
29Hoàng đạo
18/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
30Hắc đạo
19/10 ÂLQuý TỵTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1966 | Tử Vi Hàng Ngày