UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 1966
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/5 ÂLTân DậuTrực Bình2Hắc đạo
14/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định3Hắc đạo
15/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp4Hoàng đạo
16/5 ÂLGiáp TýTrực Phá5Hoàng đạo
17/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy6Hắc đạo
18/5 ÂLBính DầnTrực Thành7Hoàng đạo
19/5 ÂLĐinh MãoTrực Thành8Hắc đạo
20/5 ÂLMậu ThìnTrực Thu9Hắc đạo
21/5 ÂLKỷ TỵTrực Khai10Hoàng đạo
22/5 ÂLCanh NgọTrực Bế11Hắc đạo
23/5 ÂLTân MùiTrực Kiến12Hoàng đạo
24/5 ÂLNhâm ThânTrực Trừ13Hoàng đạo
25/5 ÂLQuý DậuTrực Mãn14Hắc đạo
26/5 ÂLGiáp TuấtTrực Bình15Hắc đạo
27/5 ÂLẤt HợiTrực Định16Hoàng đạo
28/5 ÂLBính TýTrực Chấp17Hoàng đạo
29/5 ÂLĐinh SửuTrực Phá18Hoàng đạo
1/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy19Hoàng đạo
2/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành20Hắc đạo
3/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu21Hoàng đạo
4/6 ÂLTân TỵTrực Khai22Hắc đạo
5/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế23Hắc đạo
6/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến24Hoàng đạo
7/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ25Hắc đạo
8/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn26Hoàng đạo
9/6 ÂLBính TuấtTrực Bình27Hoàng đạo
10/6 ÂLĐinh HợiTrực Định28Hắc đạo
11/6 ÂLMậu TýTrực Chấp29Hắc đạo
12/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá30Hoàng đạo
13/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy31Hoàng đạo
14/6 ÂLTân MãoTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.