UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1966
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/7 ÂLQuý HợiTrực Bình2Hoàng đạo
18/7 ÂLGiáp TýTrực Định3Hoàng đạo
19/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp4Hắc đạo
20/7 ÂLBính DầnTrực Phá5Hắc đạo
21/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy6Hoàng đạo
22/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành7Hoàng đạo
23/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu8Hắc đạo
24/7 ÂLCanh NgọTrực Thu9Hoàng đạo
25/7 ÂLTân MùiTrực Khai10Hắc đạo
26/7 ÂLNhâm ThânTrực Bế11Hắc đạo
27/7 ÂLQuý DậuTrực Kiến12Hoàng đạo
28/7 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ13Hắc đạo
29/7 ÂLẤt HợiTrực Mãn14Hoàng đạo
30/7 ÂLBính TýTrực Bình15Hắc đạo
1/8 ÂLĐinh SửuTrực Định16Hoàng đạo
2/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp17Hoàng đạo
3/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá18Hắc đạo
4/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy19Hắc đạo
5/8 ÂLTân TỵTrực Thành20Hoàng đạo
6/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu21Hoàng đạo
7/8 ÂLQuý MùiTrực Khai22Hắc đạo
8/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế23Hoàng đạo
9/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến24Hắc đạo
10/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ25Hắc đạo
11/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn26Hoàng đạo
12/8 ÂLMậu TýTrực Bình27Hắc đạo
13/8 ÂLKỷ SửuTrực Định28Hoàng đạo
14/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp29Hoàng đạo
15/8 ÂLTân MãoTrực Phá30Hắc đạo
16/8 ÂLNhâm ThìnTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.