UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1967

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
2Hắc đạo
22/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
3Hoàng đạo
23/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
4Hắc đạo
24/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
5Hắc đạo
25/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
6Hoàng đạo
26/11 ÂLCanh NgọTrực Chấp
7Hắc đạo
27/11 ÂLTân MùiTrực Phá
8Hoàng đạo
28/11 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
9Hoàng đạo
29/11 ÂLQuý DậuTrực Thành
10Hắc đạo
30/11 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
11Hoàng đạo
1/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
12Hắc đạo
2/12 ÂLBính TýTrực Bế
13Hắc đạo
3/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
14Hoàng đạo
4/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
15Hoàng đạo
5/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
16Hắc đạo
6/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
17Hoàng đạo
7/12 ÂLTân TỵTrực Định
18Hắc đạo
8/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
19Hắc đạo
9/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
20Hoàng đạo
10/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
21Hắc đạo
11/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
22Hoàng đạo
12/12 ÂLBính TuấtTrực Thu
23Hoàng đạo
13/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
24Hắc đạo
14/12 ÂLMậu TýTrực Bế
25Hắc đạo
15/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
26Hoàng đạo
16/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
27Hoàng đạo
17/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
28Hắc đạo
18/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
29Hoàng đạo
19/12 ÂLQuý TỵTrực Định
30Hắc đạo
20/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
31Hắc đạo
21/12 ÂLẤt MùiTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1967 | Tử Vi Hàng Ngày