UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1967
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/2 ÂLẤt MùiTrực Định2Hắc đạo
23/2 ÂLBính ThânTrực Chấp3Hoàng đạo
24/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá4Hắc đạo
25/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy5Hắc đạo
26/2 ÂLKỷ HợiTrực Nguy6Hoàng đạo
27/2 ÂLCanh TýTrực Thành7Hắc đạo
28/2 ÂLTân SửuTrực Thu8Hoàng đạo
29/2 ÂLNhâm DầnTrực Khai9Hoàng đạo
30/2 ÂLQuý MãoTrực Bế10Hoàng đạo
1/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến11Hoàng đạo
2/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ12Hắc đạo
3/3 ÂLBính NgọTrực Mãn13Hắc đạo
4/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình14Hoàng đạo
5/3 ÂLMậu ThânTrực Định15Hoàng đạo
6/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp16Hắc đạo
7/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá17Hoàng đạo
8/3 ÂLTân HợiTrực Nguy18Hắc đạo
9/3 ÂLNhâm TýTrực Thành19Hắc đạo
10/3 ÂLQuý SửuTrực Thu20Hoàng đạo
11/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai21Hắc đạo
12/3 ÂLẤt MãoTrực Bế22Hoàng đạo
13/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến23Hoàng đạo
14/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ24Hắc đạo
15/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn25Hắc đạo
16/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình26Hoàng đạo
17/3 ÂLCanh ThânTrực Định27Hoàng đạo
18/3 ÂLTân DậuTrực Chấp28Hắc đạo
19/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá29Hoàng đạo
20/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy30Hắc đạo
21/3 ÂLGiáp TýTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.