UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1967

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành
2Hoàng đạo
28/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu
3Hắc đạo
29/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
4Hoàng đạo
1/8 ÂLTân MùiTrực Bế
5Hắc đạo
2/8 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
6Hoàng đạo
3/8 ÂLQuý DậuTrực Trừ
7Hắc đạo
4/8 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
8Hắc đạo
5/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
9Hoàng đạo
6/8 ÂLBính TýTrực Bình
10Hắc đạo
7/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
11Hoàng đạo
8/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
12Hoàng đạo
9/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
13Hắc đạo
10/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
14Hắc đạo
11/8 ÂLTân TỵTrực Thành
15Hoàng đạo
12/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
16Hoàng đạo
13/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
17Hắc đạo
14/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
18Hoàng đạo
15/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
19Hắc đạo
16/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
20Hắc đạo
17/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
21Hoàng đạo
18/8 ÂLMậu TýTrực Bình
22Hắc đạo
19/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
23Hoàng đạo
20/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
24Hoàng đạo
21/8 ÂLTân MãoTrực Phá
25Hắc đạo
22/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
26Hắc đạo
23/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
27Hoàng đạo
24/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
28Hoàng đạo
25/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
29Hắc đạo
26/8 ÂLBính ThânTrực Bế
30Hoàng đạo
27/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1967 | Tử Vi Hàng Ngày