UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1968

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
2Hoàng đạo
13/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
3Hoàng đạo
14/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
4Hắc đạo
15/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
5Hắc đạo
16/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
6Hoàng đạo
17/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
7Hoàng đạo
18/10 ÂLTân HợiTrực Bế
8Hắc đạo
19/10 ÂLNhâm TýTrực Kiến
9Hoàng đạo
20/10 ÂLQuý SửuTrực Trừ
10Hắc đạo
21/10 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
11Hắc đạo
22/10 ÂLẤt MãoTrực Bình
12Hoàng đạo
23/10 ÂLBính ThìnTrực Định
13Hắc đạo
24/10 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
14Hoàng đạo
25/10 ÂLMậu NgọTrực Phá
15Hoàng đạo
26/10 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
16Hắc đạo
27/10 ÂLCanh ThânTrực Thành
17Hắc đạo
28/10 ÂLTân DậuTrực Thu
18Hoàng đạo
29/10 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
19Hoàng đạo
30/10 ÂLQuý HợiTrực Bế
20Hoàng đạo
1/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
21Hoàng đạo
2/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
22Hắc đạo
3/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
23Hoàng đạo
4/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
24Hắc đạo
5/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
25Hắc đạo
6/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
26Hoàng đạo
7/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
27Hắc đạo
8/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
28Hoàng đạo
9/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
29Hoàng đạo
10/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
30Hắc đạo
11/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
31Hắc đạo
12/11 ÂLẤt HợiTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1968 | Tử Vi Hàng Ngày