UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1968

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/5 ÂLNhâm DầnTrực Thu
2Hoàng đạo
7/5 ÂLQuý MãoTrực Khai
3Hắc đạo
8/5 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
4Hắc đạo
9/5 ÂLẤt TỵTrực Kiến
5Hoàng đạo
10/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
6Hắc đạo
11/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
7Hoàng đạo
12/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
8Hoàng đạo
13/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
9Hắc đạo
14/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
10Hắc đạo
15/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
11Hoàng đạo
16/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
12Hoàng đạo
17/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
13Hắc đạo
18/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
14Hoàng đạo
19/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
15Hắc đạo
20/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
16Hắc đạo
21/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
17Hoàng đạo
22/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
18Hắc đạo
23/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
19Hoàng đạo
24/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
20Hoàng đạo
25/5 ÂLTân DậuTrực Bình
21Hắc đạo
26/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
22Hắc đạo
27/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
23Hoàng đạo
28/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
24Hoàng đạo
29/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
25Hắc đạo
30/5 ÂLBính DầnTrực Thành
26Hoàng đạo
1/6 ÂLĐinh MãoTrực Thu
27Hắc đạo
2/6 ÂLMậu ThìnTrực Khai
28Hoàng đạo
3/6 ÂLKỷ TỵTrực Bế
29Hắc đạo
4/6 ÂLCanh NgọTrực Kiến
30Hắc đạo
5/6 ÂLTân MùiTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1968 | Tử Vi Hàng Ngày