UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1970
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy2Hoàng đạo
29/4 ÂLQuý SửuTrực Thành3Hắc đạo
30/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu4Hoàng đạo
1/5 ÂLẤt MãoTrực Khai5Hắc đạo
2/5 ÂLBính ThìnTrực Bế6Hắc đạo
3/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế7Hoàng đạo
4/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến8Hắc đạo
5/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ9Hoàng đạo
6/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn10Hoàng đạo
7/5 ÂLTân DậuTrực Bình11Hắc đạo
8/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định12Hắc đạo
9/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp13Hoàng đạo
10/5 ÂLGiáp TýTrực Phá14Hoàng đạo
11/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy15Hắc đạo
12/5 ÂLBính DầnTrực Thành16Hoàng đạo
13/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu17Hắc đạo
14/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai18Hắc đạo
15/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế19Hoàng đạo
16/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến20Hắc đạo
17/5 ÂLTân MùiTrực Trừ21Hoàng đạo
18/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn22Hoàng đạo
19/5 ÂLQuý DậuTrực Bình23Hắc đạo
20/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định24Hắc đạo
21/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp25Hoàng đạo
22/5 ÂLBính TýTrực Phá26Hoàng đạo
23/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy27Hắc đạo
24/5 ÂLMậu DầnTrực Thành28Hoàng đạo
25/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu29Hắc đạo
26/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai30Hắc đạo
27/5 ÂLTân TỵTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.