UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1970
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
30/6 ÂLQuý SửuTrực Phá2Hắc đạo
1/7 ÂLGiáp DầnTrực Nguy3Hắc đạo
2/7 ÂLẤt MãoTrực Thành4Hoàng đạo
3/7 ÂLBính ThìnTrực Thu5Hoàng đạo
4/7 ÂLĐinh TỵTrực Khai6Hắc đạo
5/7 ÂLMậu NgọTrực Bế7Hoàng đạo
6/7 ÂLKỷ MùiTrực Kiến8Hắc đạo
7/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến9Hắc đạo
8/7 ÂLTân DậuTrực Trừ10Hoàng đạo
9/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn11Hắc đạo
10/7 ÂLQuý HợiTrực Bình12Hoàng đạo
11/7 ÂLGiáp TýTrực Định13Hoàng đạo
12/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp14Hắc đạo
13/7 ÂLBính DầnTrực Phá15Hắc đạo
14/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy16Hoàng đạo
15/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành17Hoàng đạo
16/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu18Hắc đạo
17/7 ÂLCanh NgọTrực Khai19Hoàng đạo
18/7 ÂLTân MùiTrực Bế20Hắc đạo
19/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến21Hắc đạo
20/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ22Hoàng đạo
21/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn23Hắc đạo
22/7 ÂLẤt HợiTrực Bình24Hoàng đạo
23/7 ÂLBính TýTrực Định25Hoàng đạo
24/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp26Hắc đạo
25/7 ÂLMậu DầnTrực Phá27Hắc đạo
26/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy28Hoàng đạo
27/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành29Hoàng đạo
28/7 ÂLTân TỵTrực Thu30Hắc đạo
29/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai31Hoàng đạo
30/7 ÂLQuý MùiTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.