UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1971

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/9 ÂLCanh DầnTrực Định
2Hắc đạo
15/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
3Hoàng đạo
16/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
4Hoàng đạo
17/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
5Hắc đạo
18/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
6Hắc đạo
19/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
7Hoàng đạo
20/9 ÂLBính ThânTrực Khai
8Hoàng đạo
21/9 ÂLĐinh DậuTrực Khai
9Hắc đạo
22/9 ÂLMậu TuấtTrực Bế
10Hoàng đạo
23/9 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
11Hắc đạo
24/9 ÂLCanh TýTrực Trừ
12Hắc đạo
25/9 ÂLTân SửuTrực Mãn
13Hoàng đạo
26/9 ÂLNhâm DầnTrực Bình
14Hắc đạo
27/9 ÂLQuý MãoTrực Định
15Hoàng đạo
28/9 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
16Hoàng đạo
29/9 ÂLẤt TỵTrực Phá
17Hắc đạo
30/9 ÂLBính NgọTrực Nguy
18Hoàng đạo
1/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
19Hắc đạo
2/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
20Hắc đạo
3/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
21Hoàng đạo
4/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
22Hoàng đạo
5/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
23Hắc đạo
6/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
24Hoàng đạo
7/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
25Hắc đạo
8/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
26Hắc đạo
9/10 ÂLẤt MãoTrực Định
27Hoàng đạo
10/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
28Hắc đạo
11/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
29Hoàng đạo
12/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
30Hoàng đạo
13/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1971 | Tử Vi Hàng Ngày