UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1971
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/3 ÂLBính ThìnTrực Trừ2Hoàng đạo
7/3 ÂLĐinh TỵTrực Mãn3Hắc đạo
8/3 ÂLMậu NgọTrực Bình4Hắc đạo
9/3 ÂLKỷ MùiTrực Định5Hoàng đạo
10/3 ÂLCanh ThânTrực Định6Hoàng đạo
11/3 ÂLTân DậuTrực Chấp7Hắc đạo
12/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá8Hoàng đạo
13/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy9Hắc đạo
14/3 ÂLGiáp TýTrực Thành10Hắc đạo
15/3 ÂLẤt SửuTrực Thu11Hoàng đạo
16/3 ÂLBính DầnTrực Khai12Hắc đạo
17/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế13Hoàng đạo
18/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến14Hoàng đạo
19/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ15Hắc đạo
20/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn16Hắc đạo
21/3 ÂLTân MùiTrực Bình17Hoàng đạo
22/3 ÂLNhâm ThânTrực Định18Hoàng đạo
23/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp19Hắc đạo
24/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá20Hoàng đạo
25/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy21Hắc đạo
26/3 ÂLBính TýTrực Thành22Hắc đạo
27/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu23Hoàng đạo
28/3 ÂLMậu DầnTrực Khai24Hắc đạo
29/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế25Hoàng đạo
1/4 ÂLCanh ThìnTrực Kiến26Hắc đạo
2/4 ÂLTân TỵTrực Trừ27Hoàng đạo
3/4 ÂLNhâm NgọTrực Mãn28Hoàng đạo
4/4 ÂLQuý MùiTrực Bình29Hắc đạo
5/4 ÂLGiáp ThânTrực Định30Hắc đạo
6/4 ÂLẤt DậuTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.