UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1972
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/11 ÂLTân MãoTrực Bình2Hắc đạo
16/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định3Hắc đạo
17/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp4Hoàng đạo
18/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá5Hắc đạo
19/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy6Hoàng đạo
20/11 ÂLBính ThânTrực Nguy7Hoàng đạo
21/11 ÂLĐinh DậuTrực Thành8Hắc đạo
22/11 ÂLMậu TuấtTrực Thu9Hắc đạo
23/11 ÂLKỷ HợiTrực Khai10Hoàng đạo
24/11 ÂLCanh TýTrực Bế11Hoàng đạo
25/11 ÂLTân SửuTrực Kiến12Hắc đạo
26/11 ÂLNhâm DầnTrực Trừ13Hoàng đạo
27/11 ÂLQuý MãoTrực Mãn14Hắc đạo
28/11 ÂLGiáp ThìnTrực Bình15Hắc đạo
29/11 ÂLẤt TỵTrực Định16Hắc đạo
1/12 ÂLBính NgọTrực Chấp17Hắc đạo
2/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá18Hoàng đạo
3/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy19Hắc đạo
4/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành20Hoàng đạo
5/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu21Hoàng đạo
6/12 ÂLTân HợiTrực Khai22Hắc đạo
7/12 ÂLNhâm TýTrực Bế23Hắc đạo
8/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến24Hoàng đạo
9/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ25Hoàng đạo
10/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn26Hắc đạo
11/12 ÂLBính ThìnTrực Bình27Hoàng đạo
12/12 ÂLĐinh TỵTrực Định28Hắc đạo
13/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp29Hắc đạo
14/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá30Hoàng đạo
15/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy31Hắc đạo
16/12 ÂLTân DậuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.