UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1972

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/10 ÂLBính DầnTrực Bình
2Hắc đạo
27/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
3Hoàng đạo
28/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
4Hắc đạo
29/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
5Hoàng đạo
30/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
6Hắc đạo
1/11 ÂLTân MùiTrực Thành
7Hoàng đạo
2/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
8Hoàng đạo
3/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
9Hắc đạo
4/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
10Hắc đạo
5/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
11Hoàng đạo
6/11 ÂLBính TýTrực Kiến
12Hoàng đạo
7/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
13Hắc đạo
8/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn
14Hoàng đạo
9/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
15Hắc đạo
10/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
16Hắc đạo
11/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
17Hoàng đạo
12/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
18Hắc đạo
13/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
19Hoàng đạo
14/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
20Hoàng đạo
15/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
21Hắc đạo
16/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
22Hắc đạo
17/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
23Hoàng đạo
18/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
24Hoàng đạo
19/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
25Hắc đạo
20/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
26Hoàng đạo
21/11 ÂLTân MãoTrực Bình
27Hắc đạo
22/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
28Hắc đạo
23/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
29Hoàng đạo
24/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
30Hắc đạo
25/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
31Hoàng đạo
26/11 ÂLBính ThânTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1972 | Tử Vi Hàng Ngày