UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1975
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai2Hoàng đạo
21/2 ÂLMậu DầnTrực Bế3Hoàng đạo
22/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến4Hắc đạo
23/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ5Hắc đạo
24/2 ÂLTân TỵTrực Trừ6Hoàng đạo
25/2 ÂLNhâm NgọTrực Mãn7Hoàng đạo
26/2 ÂLQuý MùiTrực Bình8Hắc đạo
27/2 ÂLGiáp ThânTrực Định9Hoàng đạo
28/2 ÂLẤt DậuTrực Chấp10Hắc đạo
29/2 ÂLBính TuấtTrực Phá11Hoàng đạo
1/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy12Hắc đạo
2/3 ÂLMậu TýTrực Thành13Hắc đạo
3/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu14Hoàng đạo
4/3 ÂLCanh DầnTrực Khai15Hắc đạo
5/3 ÂLTân MãoTrực Bế16Hoàng đạo
6/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến17Hoàng đạo
7/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ18Hắc đạo
8/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn19Hắc đạo
9/3 ÂLẤt MùiTrực Bình20Hoàng đạo
10/3 ÂLBính ThânTrực Định21Hoàng đạo
11/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp22Hắc đạo
12/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá23Hoàng đạo
13/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy24Hắc đạo
14/3 ÂLCanh TýTrực Thành25Hắc đạo
15/3 ÂLTân SửuTrực Thu26Hoàng đạo
16/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai27Hắc đạo
17/3 ÂLQuý MãoTrực Bế28Hoàng đạo
18/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến29Hoàng đạo
19/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ30Hắc đạo
20/3 ÂLBính NgọTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.