UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1977

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
2Hoàng đạo
21/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
3Hắc đạo
22/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
4Hắc đạo
23/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
5Hoàng đạo
24/9 ÂLBính DầnTrực Định
6Hắc đạo
25/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
7Hoàng đạo
26/9 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
8Hoàng đạo
27/9 ÂLKỷ TỵTrực Phá
9Hắc đạo
28/9 ÂLCanh NgọTrực Nguy
10Hắc đạo
29/9 ÂLTân MùiTrực Thành
11Hắc đạo
1/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
12Hắc đạo
2/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
13Hoàng đạo
3/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
14Hoàng đạo
4/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
15Hắc đạo
5/10 ÂLBính TýTrực Trừ
16Hoàng đạo
6/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
17Hắc đạo
7/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
18Hắc đạo
8/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
19Hoàng đạo
9/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
20Hắc đạo
10/10 ÂLTân TỵTrực Phá
21Hoàng đạo
11/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
22Hoàng đạo
12/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
23Hắc đạo
13/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
24Hắc đạo
14/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
25Hoàng đạo
15/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
26Hoàng đạo
16/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
27Hắc đạo
17/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
28Hoàng đạo
18/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
29Hắc đạo
19/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
30Hắc đạo
20/10 ÂLTân MãoTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1977 | Tử Vi Hàng Ngày