UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1977
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/7 ÂLTân DậuTrực Trừ2Hoàng đạo
19/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn3Hắc đạo
20/7 ÂLQuý HợiTrực Bình4Hoàng đạo
21/7 ÂLGiáp TýTrực Định5Hoàng đạo
22/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp6Hắc đạo
23/7 ÂLBính DầnTrực Phá7Hắc đạo
24/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy8Hoàng đạo
25/7 ÂLMậu ThìnTrực Nguy9Hoàng đạo
26/7 ÂLKỷ TỵTrực Thành10Hắc đạo
27/7 ÂLCanh NgọTrực Thu11Hoàng đạo
28/7 ÂLTân MùiTrực Khai12Hắc đạo
29/7 ÂLNhâm ThânTrực Bế13Hoàng đạo
1/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến14Hắc đạo
2/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ15Hắc đạo
3/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn16Hoàng đạo
4/8 ÂLBính TýTrực Bình17Hắc đạo
5/8 ÂLĐinh SửuTrực Định18Hoàng đạo
6/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp19Hoàng đạo
7/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá20Hắc đạo
8/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy21Hắc đạo
9/8 ÂLTân TỵTrực Thành22Hoàng đạo
10/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu23Hoàng đạo
11/8 ÂLQuý MùiTrực Khai24Hắc đạo
12/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế25Hoàng đạo
13/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến26Hắc đạo
14/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ27Hắc đạo
15/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn28Hoàng đạo
16/8 ÂLMậu TýTrực Bình29Hắc đạo
17/8 ÂLKỷ SửuTrực Định30Hoàng đạo
18/8 ÂLCanh DầnTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.