UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1978

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
2Hoàng đạo
25/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
3Hoàng đạo
26/2 ÂLẤt MùiTrực Định
4Hắc đạo
27/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
5Hoàng đạo
28/2 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
6Hắc đạo
29/2 ÂLMậu TuấtTrực Phá
7Hoàng đạo
1/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
8Hắc đạo
2/3 ÂLCanh TýTrực Thành
9Hắc đạo
3/3 ÂLTân SửuTrực Thu
10Hoàng đạo
4/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
11Hắc đạo
5/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
12Hoàng đạo
6/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
13Hoàng đạo
7/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
14Hắc đạo
8/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
15Hắc đạo
9/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
16Hoàng đạo
10/3 ÂLMậu ThânTrực Định
17Hoàng đạo
11/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
18Hắc đạo
12/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
19Hoàng đạo
13/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
20Hắc đạo
14/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
21Hắc đạo
15/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
22Hoàng đạo
16/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
23Hắc đạo
17/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
24Hoàng đạo
18/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
25Hoàng đạo
19/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
26Hắc đạo
20/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
27Hắc đạo
21/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
28Hoàng đạo
22/3 ÂLCanh ThânTrực Định
29Hoàng đạo
23/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
30Hắc đạo
24/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1978 | Tử Vi Hàng Ngày