UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1979

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/1 ÂLKỷ HợiTrực Khai
2Hoàng đạo
6/1 ÂLCanh TýTrực Bế
3Hoàng đạo
7/1 ÂLTân SửuTrực Kiến
4Hắc đạo
8/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
5Hắc đạo
9/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
6Hoàng đạo
10/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
7Hoàng đạo
11/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
8Hắc đạo
12/1 ÂLBính NgọTrực Định
9Hoàng đạo
13/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
10Hắc đạo
14/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
11Hắc đạo
15/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
12Hoàng đạo
16/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
13Hắc đạo
17/1 ÂLTân HợiTrực Thu
14Hoàng đạo
18/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
15Hoàng đạo
19/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
16Hắc đạo
20/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
17Hắc đạo
21/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
18Hoàng đạo
22/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
19Hoàng đạo
23/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
20Hắc đạo
24/1 ÂLMậu NgọTrực Định
21Hoàng đạo
25/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
22Hắc đạo
26/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
23Hắc đạo
27/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
24Hoàng đạo
28/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
25Hắc đạo
29/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
26Hoàng đạo
1/2 ÂLGiáp TýTrực Khai
27Hắc đạo
2/2 ÂLẤt SửuTrực Bế
28Hoàng đạo
3/2 ÂLBính DầnTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1979 | Tử Vi Hàng Ngày