UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1980
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/9 ÂLMậu DầnTrực Định2Hắc đạo
25/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp3Hoàng đạo
26/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá4Hoàng đạo
27/9 ÂLTân TỵTrực Nguy5Hắc đạo
28/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành6Hắc đạo
29/9 ÂLQuý MùiTrực Thu7Hoàng đạo
30/9 ÂLGiáp ThânTrực Thu8Hắc đạo
1/10 ÂLẤt DậuTrực Khai9Hoàng đạo
2/10 ÂLBính TuấtTrực Bế10Hoàng đạo
3/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến11Hắc đạo
4/10 ÂLMậu TýTrực Trừ12Hoàng đạo
5/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn13Hắc đạo
6/10 ÂLCanh DầnTrực Bình14Hắc đạo
7/10 ÂLTân MãoTrực Định15Hoàng đạo
8/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp16Hắc đạo
9/10 ÂLQuý TỵTrực Phá17Hoàng đạo
10/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy18Hoàng đạo
11/10 ÂLẤt MùiTrực Thành19Hắc đạo
12/10 ÂLBính ThânTrực Thu20Hắc đạo
13/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai21Hoàng đạo
14/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế22Hoàng đạo
15/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến23Hắc đạo
16/10 ÂLCanh TýTrực Trừ24Hoàng đạo
17/10 ÂLTân SửuTrực Mãn25Hắc đạo
18/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình26Hắc đạo
19/10 ÂLQuý MãoTrực Định27Hoàng đạo
20/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp28Hắc đạo
21/10 ÂLẤt TỵTrực Phá29Hoàng đạo
22/10 ÂLBính NgọTrực Nguy30Hoàng đạo
23/10 ÂLĐinh MùiTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.