UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1982

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/4 nhuận ÂLẤt MãoTrực Khai
2Hoàng đạo
11/4 nhuận ÂLBính ThìnTrực Bế
3Hắc đạo
12/4 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Kiến
4Hoàng đạo
13/4 nhuận ÂLMậu NgọTrực Trừ
5Hoàng đạo
14/4 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Mãn
6Hắc đạo
15/4 nhuận ÂLCanh ThânTrực Mãn
7Hắc đạo
16/4 nhuận ÂLTân DậuTrực Bình
8Hoàng đạo
17/4 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Định
9Hoàng đạo
18/4 nhuận ÂLQuý HợiTrực Chấp
10Hắc đạo
19/4 nhuận ÂLGiáp TýTrực Phá
11Hoàng đạo
20/4 nhuận ÂLẤt SửuTrực Nguy
12Hắc đạo
21/4 nhuận ÂLBính DầnTrực Thành
13Hắc đạo
22/4 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Thu
14Hoàng đạo
23/4 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Khai
15Hắc đạo
24/4 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Bế
16Hoàng đạo
25/4 nhuận ÂLCanh NgọTrực Kiến
17Hoàng đạo
26/4 nhuận ÂLTân MùiTrực Trừ
18Hắc đạo
27/4 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Mãn
19Hắc đạo
28/4 nhuận ÂLQuý DậuTrực Bình
20Hoàng đạo
29/4 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Định
21Hắc đạo
1/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
22Hoàng đạo
2/5 ÂLBính TýTrực Phá
23Hoàng đạo
3/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
24Hắc đạo
4/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
25Hoàng đạo
5/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
26Hắc đạo
6/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
27Hắc đạo
7/5 ÂLTân TỵTrực Bế
28Hoàng đạo
8/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
29Hắc đạo
9/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
30Hoàng đạo
10/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1982 | Tử Vi Hàng Ngày