UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1983

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
2Hắc đạo
20/12 ÂLTân DậuTrực Thành
3Hoàng đạo
21/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
4Hoàng đạo
22/12 ÂLQuý HợiTrực Thu
5Hắc đạo
23/12 ÂLGiáp TýTrực Khai
6Hắc đạo
24/12 ÂLẤt SửuTrực Bế
7Hoàng đạo
25/12 ÂLBính DầnTrực Kiến
8Hoàng đạo
26/12 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
9Hắc đạo
27/12 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
10Hoàng đạo
28/12 ÂLKỷ TỵTrực Bình
11Hắc đạo
29/12 ÂLCanh NgọTrực Định
12Hắc đạo
30/12 ÂLTân MùiTrực Chấp
13Hắc đạo
1/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
14Hắc đạo
2/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
15Hoàng đạo
3/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
16Hắc đạo
4/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
17Hoàng đạo
5/1 ÂLBính TýTrực Khai
18Hoàng đạo
6/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
19Hắc đạo
7/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
20Hắc đạo
8/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
21Hoàng đạo
9/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
22Hoàng đạo
10/1 ÂLTân TỵTrực Bình
23Hắc đạo
11/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
24Hoàng đạo
12/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
25Hắc đạo
13/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
26Hắc đạo
14/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
27Hoàng đạo
15/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
28Hắc đạo
16/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1983 | Tử Vi Hàng Ngày