UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1983

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
2Hắc đạo
21/4 ÂLTân DậuTrực Định
3Hoàng đạo
22/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
4Hoàng đạo
23/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
5Hắc đạo
24/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
6Hoàng đạo
25/4 ÂLẤt SửuTrực Nguy
7Hắc đạo
26/4 ÂLBính DầnTrực Thành
8Hắc đạo
27/4 ÂLĐinh MãoTrực Thu
9Hoàng đạo
28/4 ÂLMậu ThìnTrực Khai
10Hắc đạo
29/4 ÂLKỷ TỵTrực Bế
11Hoàng đạo
1/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
12Hắc đạo
2/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
13Hoàng đạo
3/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
14Hoàng đạo
4/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
15Hắc đạo
5/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
16Hắc đạo
6/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
17Hoàng đạo
7/5 ÂLBính TýTrực Phá
18Hoàng đạo
8/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
19Hắc đạo
9/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
20Hoàng đạo
10/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
21Hắc đạo
11/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
22Hắc đạo
12/5 ÂLTân TỵTrực Bế
23Hoàng đạo
13/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
24Hắc đạo
14/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
25Hoàng đạo
15/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
26Hoàng đạo
16/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
27Hắc đạo
17/5 ÂLBính TuấtTrực Định
28Hắc đạo
18/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
29Hoàng đạo
19/5 ÂLMậu TýTrực Phá
30Hoàng đạo
20/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1983 | Tử Vi Hàng Ngày