UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1984

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
30/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
2Hắc đạo
1/1 ÂLBính DầnTrực Trừ
3Hắc đạo
2/1 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
4Hoàng đạo
3/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
5Hoàng đạo
4/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
6Hắc đạo
5/1 ÂLCanh NgọTrực Định
7Hoàng đạo
6/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
8Hắc đạo
7/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
9Hắc đạo
8/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
10Hoàng đạo
9/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
11Hắc đạo
10/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
12Hoàng đạo
11/1 ÂLBính TýTrực Khai
13Hoàng đạo
12/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
14Hắc đạo
13/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
15Hắc đạo
14/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
16Hoàng đạo
15/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
17Hoàng đạo
16/1 ÂLTân TỵTrực Bình
18Hắc đạo
17/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
19Hoàng đạo
18/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
20Hắc đạo
19/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
21Hắc đạo
20/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
22Hoàng đạo
21/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
23Hắc đạo
22/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
24Hoàng đạo
23/1 ÂLMậu TýTrực Khai
25Hoàng đạo
24/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
26Hắc đạo
25/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
27Hắc đạo
26/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
28Hoàng đạo
27/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
29Hoàng đạo
28/1 ÂLQuý TỵTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1984 | Tử Vi Hàng Ngày