UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1984
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/7 ÂLĐinh MãoTrực Thành2Hoàng đạo
6/7 ÂLMậu ThìnTrực Thu3Hoàng đạo
7/7 ÂLKỷ TỵTrực Khai4Hắc đạo
8/7 ÂLCanh NgọTrực Bế5Hoàng đạo
9/7 ÂLTân MùiTrực Kiến6Hắc đạo
10/7 ÂLNhâm ThânTrực Trừ7Hắc đạo
11/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ8Hoàng đạo
12/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn9Hắc đạo
13/7 ÂLẤt HợiTrực Bình10Hoàng đạo
14/7 ÂLBính TýTrực Định11Hoàng đạo
15/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp12Hắc đạo
16/7 ÂLMậu DầnTrực Phá13Hắc đạo
17/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy14Hoàng đạo
18/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành15Hoàng đạo
19/7 ÂLTân TỵTrực Thu16Hắc đạo
20/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai17Hoàng đạo
21/7 ÂLQuý MùiTrực Bế18Hắc đạo
22/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến19Hắc đạo
23/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ20Hoàng đạo
24/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn21Hắc đạo
25/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình22Hoàng đạo
26/7 ÂLMậu TýTrực Định23Hoàng đạo
27/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp24Hắc đạo
28/7 ÂLCanh DầnTrực Phá25Hắc đạo
29/7 ÂLTân MãoTrực Nguy26Hoàng đạo
30/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành27Hắc đạo
1/8 ÂLQuý TỵTrực Thu28Hoàng đạo
2/8 ÂLGiáp NgọTrực Khai29Hoàng đạo
3/8 ÂLẤt MùiTrực Bế30Hắc đạo
4/8 ÂLBính ThânTrực Kiến31Hoàng đạo
5/8 ÂLĐinh DậuTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.