UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1985

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy
2Hoàng đạo
18/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành
3Hoàng đạo
19/7 ÂLẤt TỵTrực Thu
4Hắc đạo
20/7 ÂLBính NgọTrực Khai
5Hoàng đạo
21/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế
6Hắc đạo
22/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến
7Hắc đạo
23/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
8Hoàng đạo
24/7 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
9Hắc đạo
25/7 ÂLTân HợiTrực Mãn
10Hoàng đạo
26/7 ÂLNhâm TýTrực Bình
11Hoàng đạo
27/7 ÂLQuý SửuTrực Định
12Hắc đạo
28/7 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
13Hắc đạo
29/7 ÂLẤt MãoTrực Phá
14Hoàng đạo
30/7 ÂLBính ThìnTrực Nguy
15Hắc đạo
1/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
16Hoàng đạo
2/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
17Hoàng đạo
3/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
18Hắc đạo
4/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
19Hoàng đạo
5/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
20Hắc đạo
6/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
21Hắc đạo
7/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
22Hoàng đạo
8/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
23Hắc đạo
9/8 ÂLẤt SửuTrực Định
24Hoàng đạo
10/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
25Hoàng đạo
11/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
26Hắc đạo
12/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
27Hắc đạo
13/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
28Hoàng đạo
14/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
29Hoàng đạo
15/8 ÂLTân MùiTrực Khai
30Hắc đạo
16/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1985 | Tử Vi Hàng Ngày