UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1986

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/2 ÂLẤt HợiTrực Thành
2Hoàng đạo
24/2 ÂLBính TýTrực Thu
3Hắc đạo
25/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai
4Hoàng đạo
26/2 ÂLMậu DầnTrực Bế
5Hoàng đạo
27/2 ÂLKỷ MãoTrực Bế
6Hắc đạo
28/2 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
7Hắc đạo
29/2 ÂLTân TỵTrực Trừ
8Hoàng đạo
30/2 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
9Hắc đạo
1/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
10Hoàng đạo
2/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
11Hoàng đạo
3/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
12Hắc đạo
4/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
13Hoàng đạo
5/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
14Hắc đạo
6/3 ÂLMậu TýTrực Thành
15Hắc đạo
7/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
16Hoàng đạo
8/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
17Hắc đạo
9/3 ÂLTân MãoTrực Bế
18Hoàng đạo
10/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
19Hoàng đạo
11/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
20Hắc đạo
12/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
21Hắc đạo
13/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
22Hoàng đạo
14/3 ÂLBính ThânTrực Định
23Hoàng đạo
15/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
24Hắc đạo
16/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
25Hoàng đạo
17/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
26Hắc đạo
18/3 ÂLCanh TýTrực Thành
27Hắc đạo
19/3 ÂLTân SửuTrực Thu
28Hoàng đạo
20/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
29Hắc đạo
21/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
30Hoàng đạo
22/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1986 | Tử Vi Hàng Ngày