UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 1986

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
2Hắc đạo
26/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
3Hoàng đạo
27/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
4Hoàng đạo
28/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
5Hắc đạo
29/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
6Hắc đạo
30/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
7Hắc đạo
1/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
8Hắc đạo
2/6 ÂLQuý SửuTrực Phá
9Hoàng đạo
3/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
10Hoàng đạo
4/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
11Hắc đạo
5/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
12Hoàng đạo
6/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
13Hắc đạo
7/6 ÂLMậu NgọTrực Bế
14Hắc đạo
8/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
15Hoàng đạo
9/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
16Hắc đạo
10/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
17Hoàng đạo
11/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
18Hoàng đạo
12/6 ÂLQuý HợiTrực Định
19Hắc đạo
13/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
20Hắc đạo
14/6 ÂLẤt SửuTrực Phá
21Hoàng đạo
15/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
22Hoàng đạo
16/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành
23Hắc đạo
17/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu
24Hoàng đạo
18/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
25Hắc đạo
19/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
26Hắc đạo
20/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
27Hoàng đạo
21/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
28Hắc đạo
22/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
29Hoàng đạo
23/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
30Hoàng đạo
24/6 ÂLẤt HợiTrực Định
31Hắc đạo
25/6 ÂLBính TýTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/1986 | Tử Vi Hàng Ngày