UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1986
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến2Hắc đạo
28/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ3Hoàng đạo
29/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn4Hắc đạo
1/8 ÂLTân HợiTrực Bình5Hoàng đạo
2/8 ÂLNhâm TýTrực Định6Hắc đạo
3/8 ÂLQuý SửuTrực Chấp7Hoàng đạo
4/8 ÂLGiáp DầnTrực Phá8Hoàng đạo
5/8 ÂLẤt MãoTrực Phá9Hắc đạo
6/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy10Hắc đạo
7/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành11Hoàng đạo
8/8 ÂLMậu NgọTrực Thu12Hoàng đạo
9/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai13Hắc đạo
10/8 ÂLCanh ThânTrực Bế14Hoàng đạo
11/8 ÂLTân DậuTrực Kiến15Hắc đạo
12/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ16Hắc đạo
13/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn17Hoàng đạo
14/8 ÂLGiáp TýTrực Bình18Hắc đạo
15/8 ÂLẤt SửuTrực Định19Hoàng đạo
16/8 ÂLBính DầnTrực Chấp20Hoàng đạo
17/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá21Hắc đạo
18/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy22Hắc đạo
19/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành23Hoàng đạo
20/8 ÂLCanh NgọTrực Thu24Hoàng đạo
21/8 ÂLTân MùiTrực Khai25Hắc đạo
22/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế26Hoàng đạo
23/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến27Hắc đạo
24/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ28Hắc đạo
25/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn29Hoàng đạo
26/8 ÂLBính TýTrực Bình30Hắc đạo
27/8 ÂLĐinh SửuTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.