UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1987

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
2Hắc đạo
11/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
3Hoàng đạo
12/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
4Hoàng đạo
13/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
5Hắc đạo
14/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
6Hắc đạo
15/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
7Hoàng đạo
16/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
8Hoàng đạo
17/9 ÂLTân DậuTrực Khai
9Hắc đạo
18/9 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
10Hoàng đạo
19/9 ÂLQuý HợiTrực Kiến
11Hắc đạo
20/9 ÂLGiáp TýTrực Trừ
12Hắc đạo
21/9 ÂLẤt SửuTrực Mãn
13Hoàng đạo
22/9 ÂLBính DầnTrực Bình
14Hắc đạo
23/9 ÂLĐinh MãoTrực Định
15Hoàng đạo
24/9 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
16Hoàng đạo
25/9 ÂLKỷ TỵTrực Phá
17Hắc đạo
26/9 ÂLCanh NgọTrực Nguy
18Hắc đạo
27/9 ÂLTân MùiTrực Thành
19Hoàng đạo
28/9 ÂLNhâm ThânTrực Thu
20Hoàng đạo
29/9 ÂLQuý DậuTrực Khai
21Hoàng đạo
1/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
22Hoàng đạo
2/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
23Hắc đạo
3/10 ÂLBính TýTrực Trừ
24Hoàng đạo
4/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
25Hắc đạo
5/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
26Hắc đạo
6/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
27Hoàng đạo
7/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
28Hắc đạo
8/10 ÂLTân TỵTrực Phá
29Hoàng đạo
9/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
30Hoàng đạo
10/10 ÂLQuý MùiTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1987 | Tử Vi Hàng Ngày