UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1988
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy2Hắc đạo
16/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành3Hoàng đạo
17/2 ÂLMậu TýTrực Thu4Hắc đạo
18/2 ÂLKỷ SửuTrực Thu5Hoàng đạo
19/2 ÂLCanh DầnTrực Khai6Hoàng đạo
20/2 ÂLTân MãoTrực Bế7Hắc đạo
21/2 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến8Hắc đạo
22/2 ÂLQuý TỵTrực Trừ9Hoàng đạo
23/2 ÂLGiáp NgọTrực Mãn10Hoàng đạo
24/2 ÂLẤt MùiTrực Bình11Hắc đạo
25/2 ÂLBính ThânTrực Định12Hoàng đạo
26/2 ÂLĐinh DậuTrực Chấp13Hắc đạo
27/2 ÂLMậu TuấtTrực Phá14Hắc đạo
28/2 ÂLKỷ HợiTrực Nguy15Hoàng đạo
29/2 ÂLCanh TýTrực Thành16Hắc đạo
1/3 ÂLTân SửuTrực Thu17Hoàng đạo
2/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai18Hắc đạo
3/3 ÂLQuý MãoTrực Bế19Hoàng đạo
4/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến20Hoàng đạo
5/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ21Hắc đạo
6/3 ÂLBính NgọTrực Mãn22Hắc đạo
7/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình23Hoàng đạo
8/3 ÂLMậu ThânTrực Định24Hoàng đạo
9/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp25Hắc đạo
10/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá26Hoàng đạo
11/3 ÂLTân HợiTrực Nguy27Hắc đạo
12/3 ÂLNhâm TýTrực Thành28Hắc đạo
13/3 ÂLQuý SửuTrực Thu29Hoàng đạo
14/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai30Hắc đạo
15/3 ÂLẤt MãoTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.