UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 1988
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế2Hoàng đạo
19/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến3Hắc đạo
20/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ4Hoàng đạo
21/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn5Hoàng đạo
22/5 ÂLTân DậuTrực Bình6Hắc đạo
23/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định7Hắc đạo
24/5 ÂLQuý HợiTrực Định8Hoàng đạo
25/5 ÂLGiáp TýTrực Chấp9Hoàng đạo
26/5 ÂLẤt SửuTrực Phá10Hắc đạo
27/5 ÂLBính DầnTrực Nguy11Hoàng đạo
28/5 ÂLĐinh MãoTrực Thành12Hắc đạo
29/5 ÂLMậu ThìnTrực Thu13Hắc đạo
30/5 ÂLKỷ TỵTrực Khai14Hắc đạo
1/6 ÂLCanh NgọTrực Bế15Hắc đạo
2/6 ÂLTân MùiTrực Kiến16Hoàng đạo
3/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ17Hắc đạo
4/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn18Hoàng đạo
5/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình19Hoàng đạo
6/6 ÂLẤt HợiTrực Định20Hắc đạo
7/6 ÂLBính TýTrực Chấp21Hắc đạo
8/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá22Hoàng đạo
9/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy23Hoàng đạo
10/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành24Hắc đạo
11/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu25Hoàng đạo
12/6 ÂLTân TỵTrực Khai26Hắc đạo
13/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế27Hắc đạo
14/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến28Hoàng đạo
15/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ29Hắc đạo
16/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn30Hoàng đạo
17/6 ÂLBính TuấtTrực Bình31Hoàng đạo
18/6 ÂLĐinh HợiTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.