UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1990
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/5 ÂLĐinh DậuTrực Định2Hắc đạo
10/5 ÂLMậu TuấtTrực Chấp3Hắc đạo
11/5 ÂLKỷ HợiTrực Phá4Hoàng đạo
12/5 ÂLCanh TýTrực Nguy5Hoàng đạo
13/5 ÂLTân SửuTrực Thành6Hắc đạo
14/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành7Hoàng đạo
15/5 ÂLQuý MãoTrực Thu8Hắc đạo
16/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai9Hắc đạo
17/5 ÂLẤt TỵTrực Bế10Hoàng đạo
18/5 ÂLBính NgọTrực Kiến11Hắc đạo
19/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ12Hoàng đạo
20/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn13Hoàng đạo
21/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình14Hắc đạo
22/5 ÂLCanh TuấtTrực Định15Hắc đạo
23/5 ÂLTân HợiTrực Chấp16Hoàng đạo
24/5 ÂLNhâm TýTrực Phá17Hoàng đạo
25/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy18Hắc đạo
26/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành19Hoàng đạo
27/5 ÂLẤt MãoTrực Thu20Hắc đạo
28/5 ÂLBính ThìnTrực Khai21Hắc đạo
29/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế22Hoàng đạo
30/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến23Hắc đạo
1/5 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Trừ24Hoàng đạo
2/5 nhuận ÂLCanh ThânTrực Mãn25Hoàng đạo
3/5 nhuận ÂLTân DậuTrực Bình26Hắc đạo
4/5 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Định27Hắc đạo
5/5 nhuận ÂLQuý HợiTrực Chấp28Hoàng đạo
6/5 nhuận ÂLGiáp TýTrực Phá29Hoàng đạo
7/5 nhuận ÂLẤt SửuTrực Nguy30Hắc đạo
8/5 nhuận ÂLBính DầnTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.