UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1991

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/2 ÂLTân SửuTrực Khai
2Hoàng đạo
18/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
3Hoàng đạo
19/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
4Hắc đạo
20/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
5Hắc đạo
21/2 ÂLẤt TỵTrực Trừ
6Hoàng đạo
22/2 ÂLBính NgọTrực Mãn
7Hoàng đạo
23/2 ÂLĐinh MùiTrực Bình
8Hắc đạo
24/2 ÂLMậu ThânTrực Định
9Hoàng đạo
25/2 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
10Hắc đạo
26/2 ÂLCanh TuấtTrực Phá
11Hắc đạo
27/2 ÂLTân HợiTrực Nguy
12Hoàng đạo
28/2 ÂLNhâm TýTrực Thành
13Hắc đạo
29/2 ÂLQuý SửuTrực Thu
14Hoàng đạo
30/2 ÂLGiáp DầnTrực Khai
15Hắc đạo
1/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
16Hoàng đạo
2/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
17Hoàng đạo
3/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
18Hắc đạo
4/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
19Hắc đạo
5/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
20Hoàng đạo
6/3 ÂLCanh ThânTrực Định
21Hoàng đạo
7/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
22Hắc đạo
8/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
23Hoàng đạo
9/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
24Hắc đạo
10/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
25Hắc đạo
11/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
26Hoàng đạo
12/3 ÂLBính DầnTrực Khai
27Hắc đạo
13/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
28Hoàng đạo
14/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
29Hoàng đạo
15/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
30Hắc đạo
16/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1991 | Tử Vi Hàng Ngày