UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1991

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
2Hắc đạo
20/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
3Hoàng đạo
21/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
4Hắc đạo
22/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
5Hoàng đạo
23/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
6Hoàng đạo
24/4 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
7Hắc đạo
25/4 ÂLMậu ThânTrực Mãn
8Hắc đạo
26/4 ÂLKỷ DậuTrực Bình
9Hoàng đạo
27/4 ÂLCanh TuấtTrực Định
10Hoàng đạo
28/4 ÂLTân HợiTrực Chấp
11Hắc đạo
29/4 ÂLNhâm TýTrực Phá
12Hoàng đạo
1/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
13Hắc đạo
2/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
14Hoàng đạo
3/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
15Hắc đạo
4/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
16Hắc đạo
5/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
17Hoàng đạo
6/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
18Hắc đạo
7/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
19Hoàng đạo
8/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
20Hoàng đạo
9/5 ÂLTân DậuTrực Bình
21Hắc đạo
10/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
22Hắc đạo
11/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
23Hoàng đạo
12/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
24Hoàng đạo
13/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
25Hắc đạo
14/5 ÂLBính DầnTrực Thành
26Hoàng đạo
15/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
27Hắc đạo
16/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
28Hắc đạo
17/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
29Hoàng đạo
18/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
30Hắc đạo
19/5 ÂLTân MùiTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1991 | Tử Vi Hàng Ngày