UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1992

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/10 ÂLTân TỵTrực Nguy
2Hoàng đạo
8/10 ÂLNhâm NgọTrực Thành
3Hoàng đạo
9/10 ÂLQuý MùiTrực Thu
4Hắc đạo
10/10 ÂLGiáp ThânTrực Khai
5Hắc đạo
11/10 ÂLẤt DậuTrực Bế
6Hoàng đạo
12/10 ÂLBính TuấtTrực Kiến
7Hoàng đạo
13/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
8Hắc đạo
14/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
9Hoàng đạo
15/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
10Hắc đạo
16/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
11Hắc đạo
17/10 ÂLTân MãoTrực Định
12Hoàng đạo
18/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
13Hắc đạo
19/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
14Hoàng đạo
20/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
15Hoàng đạo
21/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
16Hắc đạo
22/10 ÂLBính ThânTrực Thu
17Hắc đạo
23/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
18Hoàng đạo
24/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
19Hoàng đạo
25/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
20Hắc đạo
26/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
21Hoàng đạo
27/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
22Hắc đạo
28/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
23Hắc đạo
29/10 ÂLQuý MãoTrực Định
24Hắc đạo
1/11 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
25Hắc đạo
2/11 ÂLẤt TỵTrực Phá
26Hoàng đạo
3/11 ÂLBính NgọTrực Nguy
27Hắc đạo
4/11 ÂLĐinh MùiTrực Thành
28Hoàng đạo
5/11 ÂLMậu ThânTrực Thu
29Hoàng đạo
6/11 ÂLKỷ DậuTrực Khai
30Hắc đạo
7/11 ÂLCanh TuấtTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1992 | Tử Vi Hàng Ngày