UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1992

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
2Hoàng đạo
29/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
3Hắc đạo
30/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
4Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
5Hắc đạo
2/1 ÂLTân HợiTrực Thu
6Hoàng đạo
3/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
7Hoàng đạo
4/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
8Hắc đạo
5/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
9Hắc đạo
6/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
10Hoàng đạo
7/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
11Hoàng đạo
8/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
12Hắc đạo
9/1 ÂLMậu NgọTrực Định
13Hoàng đạo
10/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
14Hắc đạo
11/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
15Hắc đạo
12/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
16Hoàng đạo
13/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
17Hắc đạo
14/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
18Hoàng đạo
15/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
19Hoàng đạo
16/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
20Hắc đạo
17/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
21Hắc đạo
18/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
22Hoàng đạo
19/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
23Hoàng đạo
20/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
24Hắc đạo
21/1 ÂLCanh NgọTrực Định
25Hoàng đạo
22/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
26Hắc đạo
23/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
27Hắc đạo
24/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
28Hoàng đạo
25/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
29Hắc đạo
26/1 ÂLẤt HợiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1992 | Tử Vi Hàng Ngày