UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1993
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến2Hoàng đạo
19/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ3Hắc đạo
20/9 ÂLMậu TýTrực Mãn4Hắc đạo
21/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình5Hoàng đạo
22/9 ÂLCanh DầnTrực Định6Hắc đạo
23/9 ÂLTân MãoTrực Chấp7Hoàng đạo
24/9 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp8Hoàng đạo
25/9 ÂLQuý TỵTrực Phá9Hắc đạo
26/9 ÂLGiáp NgọTrực Nguy10Hắc đạo
27/9 ÂLẤt MùiTrực Thành11Hoàng đạo
28/9 ÂLBính ThânTrực Thu12Hoàng đạo
29/9 ÂLĐinh DậuTrực Khai13Hắc đạo
30/9 ÂLMậu TuấtTrực Bế14Hoàng đạo
1/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến15Hắc đạo
2/10 ÂLCanh TýTrực Trừ16Hoàng đạo
3/10 ÂLTân SửuTrực Mãn17Hắc đạo
4/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình18Hắc đạo
5/10 ÂLQuý MãoTrực Định19Hoàng đạo
6/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp20Hắc đạo
7/10 ÂLẤt TỵTrực Phá21Hoàng đạo
8/10 ÂLBính NgọTrực Nguy22Hoàng đạo
9/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành23Hắc đạo
10/10 ÂLMậu ThânTrực Thu24Hắc đạo
11/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai25Hoàng đạo
12/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế26Hoàng đạo
13/10 ÂLTân HợiTrực Kiến27Hắc đạo
14/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ28Hoàng đạo
15/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn29Hắc đạo
16/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình30Hắc đạo
17/10 ÂLẤt MãoTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.