UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1993

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/1 ÂLQuý SửuTrực Kiến
2Hắc đạo
11/1 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
3Hắc đạo
12/1 ÂLẤt MãoTrực Mãn
4Hoàng đạo
13/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
5Hoàng đạo
14/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
6Hắc đạo
15/1 ÂLMậu NgọTrực Định
7Hoàng đạo
16/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
8Hắc đạo
17/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
9Hắc đạo
18/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
10Hoàng đạo
19/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
11Hắc đạo
20/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
12Hoàng đạo
21/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
13Hoàng đạo
22/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
14Hắc đạo
23/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
15Hắc đạo
24/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
16Hoàng đạo
25/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
17Hoàng đạo
26/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
18Hắc đạo
27/1 ÂLCanh NgọTrực Định
19Hoàng đạo
28/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
20Hắc đạo
29/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
21Hoàng đạo
1/2 ÂLQuý DậuTrực Nguy
22Hắc đạo
2/2 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
23Hắc đạo
3/2 ÂLẤt HợiTrực Thu
24Hoàng đạo
4/2 ÂLBính TýTrực Khai
25Hắc đạo
5/2 ÂLĐinh SửuTrực Bế
26Hoàng đạo
6/2 ÂLMậu DầnTrực Kiến
27Hoàng đạo
7/2 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
28Hắc đạo
8/2 ÂLCanh ThìnTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1993 | Tử Vi Hàng Ngày