UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1994

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
2Hoàng đạo
21/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
3Hoàng đạo
22/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
4Hắc đạo
23/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
5Hoàng đạo
24/11 ÂLTân MãoTrực Mãn
6Hắc đạo
25/11 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
7Hắc đạo
26/11 ÂLQuý TỵTrực Định
8Hoàng đạo
27/11 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
9Hắc đạo
28/11 ÂLẤt MùiTrực Phá
10Hoàng đạo
29/11 ÂLBính ThânTrực Nguy
11Hoàng đạo
30/11 ÂLĐinh DậuTrực Thành
12Hoàng đạo
1/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
13Hoàng đạo
2/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
14Hắc đạo
3/12 ÂLCanh TýTrực Bế
15Hắc đạo
4/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
16Hoàng đạo
5/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
17Hoàng đạo
6/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
18Hắc đạo
7/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
19Hoàng đạo
8/12 ÂLẤt TỵTrực Định
20Hắc đạo
9/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
21Hắc đạo
10/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
22Hoàng đạo
11/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
23Hắc đạo
12/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
24Hoàng đạo
13/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
25Hoàng đạo
14/12 ÂLTân HợiTrực Khai
26Hắc đạo
15/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
27Hắc đạo
16/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
28Hoàng đạo
17/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
29Hoàng đạo
18/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
30Hắc đạo
19/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
31Hoàng đạo
20/12 ÂLĐinh TỵTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1994 | Tử Vi Hàng Ngày