UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1994
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn2Hoàng đạo
22/2 ÂLMậu NgọTrực Bình3Hoàng đạo
23/2 ÂLKỷ MùiTrực Định4Hắc đạo
24/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp5Hoàng đạo
25/2 ÂLTân DậuTrực Chấp6Hắc đạo
26/2 ÂLNhâm TuấtTrực Phá7Hắc đạo
27/2 ÂLQuý HợiTrực Nguy8Hoàng đạo
28/2 ÂLGiáp TýTrực Thành9Hắc đạo
29/2 ÂLẤt SửuTrực Thu10Hoàng đạo
30/2 ÂLBính DầnTrực Khai11Hắc đạo
1/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế12Hoàng đạo
2/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến13Hoàng đạo
3/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ14Hắc đạo
4/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn15Hắc đạo
5/3 ÂLTân MùiTrực Bình16Hoàng đạo
6/3 ÂLNhâm ThânTrực Định17Hoàng đạo
7/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp18Hắc đạo
8/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá19Hoàng đạo
9/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy20Hắc đạo
10/3 ÂLBính TýTrực Thành21Hắc đạo
11/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu22Hoàng đạo
12/3 ÂLMậu DầnTrực Khai23Hắc đạo
13/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế24Hoàng đạo
14/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến25Hoàng đạo
15/3 ÂLTân TỵTrực Trừ26Hắc đạo
16/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn27Hắc đạo
17/3 ÂLQuý MùiTrực Bình28Hoàng đạo
18/3 ÂLGiáp ThânTrực Định29Hoàng đạo
19/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp30Hắc đạo
20/3 ÂLBính TuấtTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.