UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1996
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến2Hoàng đạo
17/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ3Hoàng đạo
18/4 ÂLTân MùiTrực Mãn4Hắc đạo
19/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình5Hắc đạo
20/4 ÂLQuý DậuTrực Bình6Hoàng đạo
21/4 ÂLGiáp TuấtTrực Định7Hoàng đạo
22/4 ÂLẤt HợiTrực Chấp8Hắc đạo
23/4 ÂLBính TýTrực Phá9Hoàng đạo
24/4 ÂLĐinh SửuTrực Nguy10Hắc đạo
25/4 ÂLMậu DầnTrực Thành11Hắc đạo
26/4 ÂLKỷ MãoTrực Thu12Hoàng đạo
27/4 ÂLCanh ThìnTrực Khai13Hắc đạo
28/4 ÂLTân TỵTrực Bế14Hoàng đạo
29/4 ÂLNhâm NgọTrực Kiến15Hoàng đạo
30/4 ÂLQuý MùiTrực Trừ16Hoàng đạo
1/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn17Hoàng đạo
2/5 ÂLẤt DậuTrực Bình18Hắc đạo
3/5 ÂLBính TuấtTrực Định19Hắc đạo
4/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp20Hoàng đạo
5/5 ÂLMậu TýTrực Phá21Hoàng đạo
6/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy22Hắc đạo
7/5 ÂLCanh DầnTrực Thành23Hoàng đạo
8/5 ÂLTân MãoTrực Thu24Hắc đạo
9/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai25Hắc đạo
10/5 ÂLQuý TỵTrực Bế26Hoàng đạo
11/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến27Hắc đạo
12/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ28Hoàng đạo
13/5 ÂLBính ThânTrực Mãn29Hoàng đạo
14/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình30Hắc đạo
15/5 ÂLMậu TuấtTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.