UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 1998

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/8 ÂLTân TỵTrực Thành
2Hoàng đạo
12/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
3Hoàng đạo
13/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
4Hắc đạo
14/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
5Hoàng đạo
15/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
6Hắc đạo
16/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
7Hắc đạo
17/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
8Hoàng đạo
18/8 ÂLMậu TýTrực Mãn
9Hắc đạo
19/8 ÂLKỷ SửuTrực Bình
10Hoàng đạo
20/8 ÂLCanh DầnTrực Định
11Hoàng đạo
21/8 ÂLTân MãoTrực Chấp
12Hắc đạo
22/8 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
13Hắc đạo
23/8 ÂLQuý TỵTrực Nguy
14Hoàng đạo
24/8 ÂLGiáp NgọTrực Thành
15Hoàng đạo
25/8 ÂLẤt MùiTrực Thu
16Hắc đạo
26/8 ÂLBính ThânTrực Khai
17Hoàng đạo
27/8 ÂLĐinh DậuTrực Bế
18Hắc đạo
28/8 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
19Hắc đạo
29/8 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
20Hắc đạo
1/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
21Hắc đạo
2/9 ÂLTân SửuTrực Bình
22Hoàng đạo
3/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
23Hắc đạo
4/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
24Hoàng đạo
5/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
25Hoàng đạo
6/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
26Hắc đạo
7/9 ÂLBính NgọTrực Thành
27Hắc đạo
8/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
28Hoàng đạo
9/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
29Hoàng đạo
10/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
30Hắc đạo
11/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
31Hoàng đạo
12/9 ÂLTân HợiTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/1998 | Tử Vi Hàng Ngày