UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 1998

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/4 ÂLMậu ThânTrực Định
2Hắc đạo
7/4 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
3Hoàng đạo
8/4 ÂLCanh TuấtTrực Phá
4Hoàng đạo
9/4 ÂLTân HợiTrực Nguy
5Hắc đạo
10/4 ÂLNhâm TýTrực Thành
6Hoàng đạo
11/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
7Hắc đạo
12/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
8Hắc đạo
13/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
9Hoàng đạo
14/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
10Hắc đạo
15/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
11Hoàng đạo
16/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
12Hoàng đạo
17/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
13Hắc đạo
18/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
14Hắc đạo
19/4 ÂLTân DậuTrực Định
15Hoàng đạo
20/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
16Hoàng đạo
21/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
17Hắc đạo
22/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
18Hoàng đạo
23/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
19Hắc đạo
24/4 ÂLBính DầnTrực Thu
20Hắc đạo
25/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
21Hoàng đạo
26/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
22Hắc đạo
27/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
23Hoàng đạo
28/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
24Hoàng đạo
29/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
25Hắc đạo
30/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình
26Hoàng đạo
1/5 ÂLQuý DậuTrực Định
27Hắc đạo
2/5 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
28Hắc đạo
3/5 ÂLẤt HợiTrực Phá
29Hoàng đạo
4/5 ÂLBính TýTrực Nguy
30Hoàng đạo
5/5 ÂLĐinh SửuTrực Thành
31Hắc đạo
6/5 ÂLMậu DầnTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/1998 | Tử Vi Hàng Ngày