UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1998
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu2Hoàng đạo
11/6 ÂLTân TỵTrực Khai3Hắc đạo
12/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế4Hắc đạo
13/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến5Hoàng đạo
14/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ6Hắc đạo
15/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn7Hoàng đạo
16/6 ÂLBính TuấtTrực Bình8Hoàng đạo
17/6 ÂLĐinh HợiTrực Bình9Hắc đạo
18/6 ÂLMậu TýTrực Định10Hắc đạo
19/6 ÂLKỷ SửuTrực Chấp11Hoàng đạo
20/6 ÂLCanh DầnTrực Phá12Hoàng đạo
21/6 ÂLTân MãoTrực Nguy13Hắc đạo
22/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thành14Hoàng đạo
23/6 ÂLQuý TỵTrực Thu15Hắc đạo
24/6 ÂLGiáp NgọTrực Khai16Hắc đạo
25/6 ÂLẤt MùiTrực Bế17Hoàng đạo
26/6 ÂLBính ThânTrực Kiến18Hắc đạo
27/6 ÂLĐinh DậuTrực Trừ19Hoàng đạo
28/6 ÂLMậu TuấtTrực Mãn20Hoàng đạo
29/6 ÂLKỷ HợiTrực Bình21Hắc đạo
30/6 ÂLCanh TýTrực Định22Hoàng đạo
1/7 ÂLTân SửuTrực Chấp23Hắc đạo
2/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá24Hắc đạo
3/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy25Hoàng đạo
4/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành26Hoàng đạo
5/7 ÂLẤt TỵTrực Thu27Hắc đạo
6/7 ÂLBính NgọTrực Khai28Hoàng đạo
7/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế29Hắc đạo
8/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến30Hắc đạo
9/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ31Hoàng đạo
10/7 ÂLCanh TuấtTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.